Từ vựng tiếng Trung
lài

Nghĩa tiếng Việt

ban cho

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

赉 có bộ 貝 (bối: tiền, của cải) biểu nghĩa và 来 biểu âm; chữ hình thanh. Chỉ hành động ban thưởng tặng quà của bề trên cho kẻ dưới.

Hán-Việt: lại

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lại": của cải (貝) được ban tặng đến (来) — vua/thần linh trao thưởng cho người có công.

Gương Hán-Việt

không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 赉 giúp đọc hiểu các văn bản sắc phong, tế lễ và sử ký cổ đại Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

赉 bigseal 1
Đại triện
赉 seal 1
Tiểu triện

赉 là chữ hình thanh với bộ 貝 (bối: của cải, tiền) biểu nghĩa và 来 biểu âm. Nghĩa là ban thưởng, tặng của quý. Xuất hiện trong văn bản tế lễ và sử ký. Có dạng đại triện và tiểu triện.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 天赉良缘,终成眷属。Tiān lài liángyuán, zhōng chéng juànshǔ. thanh 1

    Trời 赉 (ban) duyên lành, cuối cùng nên đôi.

  • 君王赉予功臣金帛。Jūnwáng lài yǔ gōngchén jīn bó. thanh 1

    Vua 赉 (ban thưởng) lụa vàng cho công thần.

  • 此赉命来自天子,不可违背。Cǐ lài mìng láizì tiānzǐ, bù kě wéibèi. thanh 3

    Mệnh 赉 này từ thiên tử, không thể trái lệnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lài, cùng bộ 貝, dễ nhầm

  • cùng bộ 貝, cùng nghĩa trao tặng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.