Nghĩa tiếng Việt
một loài nhện
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蜱 không có phân tích cấu trúc CHISE rõ ràng. Nhìn dạng chữ thấy bộ 虫 (trùng, côn trùng) — gợi ý loài động vật nhỏ. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: bì
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bì": bộ trùng (虫) — con bì ve nhỏ bám vào da hút máu.
Gương Hán-Việt
"bì" trong tiếng Việt thường gặp nghĩa da (皮 bì), nhưng 蜱 đặc chỉ con ve ký sinh.
Mở khoá kiến thức
Biết 蜱 giúp đọc thuật ngữ y tế và sinh học: 蜱蟲 (bì trùng — con ve), 蜱蛸 (nhện).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 蜱 chỉ con ve (tick, Acari) — loài ký sinh trùng hút máu. Tên đồng nghĩa 壁蝨. Không có phân tích cấu trúc chi tiết. Chữ tạo muộn. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蜱蟲是傳播疾病的害蟲。
Con ve là loài côn trùng truyền bệnh nguy hiểm.
- 外出後要檢查身上有沒有蜱蟲。
Sau khi ra ngoài cần kiểm tra xem có con ve bám vào người không.
- 蜱會傳播萊姆病。
Ve có thể truyền bệnh Lyme.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.