Nghĩa tiếng Việt
thơm tho; thơm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
苾 có bộ 艹 (thảo, cỏ/thực vật), gợi ý mùi hương từ thực vật. Nghĩa: thơm tho, thơm ngát. Thường dùng trong 苾芻 (tên Phạn ngữ của nhà sư/tỳ kheo). Cấu tạo chi tiết chưa được CHISE phân tích.
Hán-Việt: bí
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bí": bộ 艹 (thảo, cỏ) — bông hoa "bí" ẩn trong cỏ toả hương thơm ngát; 苾芻 là nhà sư mang hương đức hạnh.
Gương Hán-Việt
bí — trong 苾芻 (bí sô, tỳ kheo); liên quan đến 秘 (bí), 泌 (bí)
Mở khoá kiến thức
Biết 苾 giúp đọc kinh Phật và thơ văn cổ điển mô tả hương thơm và đức hạnh.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
苾 nghĩa là thơm tho, thường dùng trong văn học và Phật giáo. Hợp từ 苾芻/苾蒭 là phiên âm tiếng Phạn bhikṣu (tỳ kheo, tu sĩ Phật giáo nam). Bộ 艹 (thảo) gợi hương thơm từ cỏ cây. Wiktionary ghi nhận nghĩa fragrant/aromatic. Chưa có phân tích tự hình chi tiết.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 苾芻是梵语比丘的音译。
苾芻 là phiên âm của từ bhikṣu trong tiếng Phạn (tỳ kheo).
- 苾苾草香四溢。
Hương cỏ thơm ngát lan toả khắp nơi.
- 苾形容花草的芬芳。
苾 miêu tả hương thơm của cỏ hoa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.