Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

cái bát xin ăn của sư

Âm Hán Việt

bát

1 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 钵 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

钵 là giản thể của 鉢. Chữ gốc 缽/鉢 gồm bộ kim loại 釒/钅+ phần biểu âm, là chữ hình thanh. 钵 chỉ loại bát/chén dùng trong tu hành Phật giáo.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng làm danh từ để chỉ loại bát ăn hoặc bình khất thực của các nhà sư Phật giáo.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: bát

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bát": cái bát kim loại 钅— 钵 là bình bát của nhà sư đi khất thực.

Gương Hán-Việt

bát trong 'bát vu' (钵盂) — bình bát khất thực; 衣钵 (y bát) — di sản tinh thần truyền lại

Mở khoá kiến thức

Biết 钵 mở khoá từ 衣钵 (y bát: kế thừa di sản tinh thần), 钵盂 trong Phật giáo.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

钵 seal 1
Tiểu triện

钵 là giản thể của 鉢/缽. Chữ hình thanh với bộ kim loại biểu nghĩa. Gốc chỉ bình bát của nhà sư Phật giáo — dụng cụ đi khất thực. Từ tiếng Phạn pātra (bình bát). Tiểu triện ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 和尚手持钵盂出门化缘。Héshàng shǒu chí bōyú chūmén huàyuán. thanh 2

    Nhà sư cầm bình bát ra ngoài khất thực.

  • 他继承了师父的衣钵。Tā jìchéng le shīfu de yī bō. thanh 1

    Anh ấy kế thừa y bát (di sản tinh thần) của thầy.

  • 石钵里盛着清水供佛。Shí bō lǐ chéng zhe qīngshuǐ gòng fó. thanh 2

    Trong bát đá đựng nước sạch dâng cúng Phật.

  • 和尚拿着钵去化缘。Héshang názhe bō qù huàyuán. thanh 2

  • 这个花钵很漂亮。Zhège huābō hěn piàoliang. thanh 4

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa vật đựng, hình dạng khác nhau — dễ nhầm về ý nghĩa

  • cùng chỉ đồ ăn, 碗 là bát sứ phổ biến hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.