Nghĩa tiếng Việt
cái túi da; thợ thuộc da
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鞄 = 革 (Cách, biểu nghĩa: da thuộc) + 包 (Bao, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 革 cho biết liên quan đến da thuộc, phần 包 cung cấp âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc.
Hán-Việt: bao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "bao": 革 (cách, da thuộc) + 包 (bao, túi/âm) — da thuộc làm thành túi; 鞄 là nghề thuộc da hoặc túi da, rất phổ biến trong tiếng Nhật (kaban = túi xách).
Gương Hán-Việt
bao — ít dùng trong Hán-Việt; trong tiếng Nhật 鞄 (kaban) nghĩa là túi xách, ba lô
Mở khoá kiến thức
Biết 鞄 (bao) giúp đọc văn bản Nhật-Hán về đồ da: 鞄 (kaban, túi xách) rất phổ biến tiếng Nhật.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鞄 (bao): chữ hình thanh, gồm 革 (Cách, da thuộc, biểu nghĩa) và 包 (Bao, biểu âm). Wiktionary xác nhận {{Han compound|革|t1=leather|包|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Nghĩa gốc là thuộc da, làm da; cũng có nghĩa là túi da. Trong tiếng Nhật, 鞄 (kaban) nghĩa là túi xách, vali — rất phổ biến trong văn bản Nhật ngữ. Âm Trung Quốc là páo.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代鞄人以牛皮製作各種器具。
Thợ thuộc da cổ đại dùng da bò để làm các dụng cụ khác nhau.
- 鞄工精選上等皮革,精心製作。
Thợ da chọn lựa da thuộc hảo hạng, chế tác cẩn thận.
- 日語中鞄字讀作かばん,意為手提包。
Trong tiếng Nhật, chữ 鞄 đọc là kaban, nghĩa là túi xách tay.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.