Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Giới từ介词Từ chỉ phương vị方位词
bàng

Nghĩa tiếng Việt

một bên; bên cạnh

Âm Hán Việt

bàng

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 傍 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

傍 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 旁 (Bàng, biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary ghi: {{Han compound|人|alt1=亻|旁|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Bộ nhân chỉ liên quan đến người, 旁 cho âm bàng (bāng/bàng). Nghĩa: ở bên cạnh người, tiếp cận.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Giới từ介词Từ chỉ phương vị方位词

Thường làm động từ chỉ sự tiếp cận về thời gian hoặc không gian, hoặc làm giới từ mang nghĩa dựa vào, kề bên.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Giới từ 介词

    Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: bàng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "bàng": người (亻-Nhân) đứng Bàng cạnh (旁) — 傍晚 là lúc trời xế chiều, đứng bên cạnh buổi tối.

Gương Hán-Việt

bàng trong 'bàng quan' — đứng bên cạnh nhìn; 傍 mang nghĩa tiếp cận, kề bên

Mở khoá kiến thức

Biết 傍 mở khoá: 傍晚 (bàng vãn – buổi chiều tối), 依傍 (y bàng – nương tựa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

傍 là chữ hình thanh: 亻(nhân – người) biểu nghĩa, 旁 (bàng) biểu âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc này rõ ràng. Nghĩa gốc là 'tiếp cận, bên cạnh' — người (亻) đứng kề bên (旁). Trong tiếng Trung hiện đại, 傍晚 (xế chiều, lúc trời gần tối) là từ thông dụng nhất; ngoài ra 依傍 (dựa vào).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 傍晚时分,天空变红了。Bàngwǎn shífēn, tiānkōng biàn hóng le. thanh 4

    Vào buổi chiều tối, bầu trời chuyển sang màu đỏ.

  • 他傍晚去散步。Tā bàngwǎn qù sànbù. thanh 1

    Anh ấy đi dạo vào buổi chiều.

  • 我们傍晚六点见面。Wǒmen bàngwǎn liù diǎn jiànmiàn. thanh 3

    Chúng ta gặp nhau lúc sáu giờ chiều.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 旁 là thành phần âm bên trong 傍; 旁 là bên cạnh (tính từ/danh từ), 傍 là tiếp cận/xế chiều

  • cùng âm bāng, 帮 là giúp đỡ; dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.