Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
bān

Nghĩa tiếng Việt

lốm đốm; sắc lẫn lộn, có pha màu khác

Âm Hán Việt

ban

1 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 斑 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

斑 là chữ hội ý gồm 珏 (hai mảnh ngọc) và 文 (hoa văn/hình xăm). Wiktionary: thành phần 珏 xuất hiện dưới dạng bảo thủ hơn là 玨. Nghĩa gốc là "màu lẫn lộn" — vết hoa văn đốm trên ngọc bích, sau mở rộng thành đốm, vết, vằn.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Chữ này thường làm danh từ chỉ vết lốm đốm hoặc làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ để chỉ màu sắc loang lổ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ban

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ban": hai khối ngọc (王王) kẹp hoa văn (文) — tạo nên những đốm ban vằn nhiều màu.

Gương Hán-Việt

ban trong "ban điểm" (điểm đốm), "ban lan" (nhiều màu rực rỡ)

Mở khoá kiến thức

Biết 斑 (ban) mở khoá: 斑点 (đốm, vết), 斑马 (ngựa vằn), 雀斑 (tàn nhang), 斑纹 (vằn hoa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 斑 là chữ hội ý gồm 珏 (hai mảnh ngọc bích — 珏/玨) và 文 (hoa văn, hình xăm). Nghĩa gốc là màu sắc lẫn lộn, vằn vện; cụ thể là hoa văn nhiều màu trên ngọc hoặc da. Trong chữ hiện đại, 珏 được viết thành hai 王 kẹp 文 ở giữa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老虎身上有黑色的斑纹。Lǎohǔ shēnshang yǒu hēisè de bānwén. thanh 3

    Hổ có những vằn đen trên người.

  • 她脸上有一些雀斑,看起来很可爱。Tā liǎnshang yǒu yīxiē quèbān, kàn qǐlái hěn kě'ài. thanh 1

    Trên mặt cô ấy có vài nốt tàn nhang trông rất dễ thương.

  • 斑马的黑白条纹非常独特。Bānmǎ de hēibái tiáowén fēicháng dútè. thanh 1

    Vằn đen trắng của ngựa vằn rất độc đáo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bān và cùng âm Hán-Việt "ban", hình dạng gần (khác ở giữa: 斑 có 文, 班 có刀)

  • cùng âm bān, nghĩa là vết sẹo — cùng gốc ý nghĩa vết trên da

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.