Nghĩa tiếng Việt
lốm đốm; sắc lẫn lộn, có pha màu khác
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
斑 là chữ hội ý gồm 珏 (hai mảnh ngọc) và 文 (hoa văn/hình xăm). Wiktionary: thành phần 珏 xuất hiện dưới dạng bảo thủ hơn là 玨. Nghĩa gốc là "màu lẫn lộn" — vết hoa văn đốm trên ngọc bích, sau mở rộng thành đốm, vết, vằn.
Hán-Việt: ban
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ban": hai khối ngọc (王王) kẹp hoa văn (文) — tạo nên những đốm ban vằn nhiều màu.
Gương Hán-Việt
ban trong "ban điểm" (điểm đốm), "ban lan" (nhiều màu rực rỡ)
Mở khoá kiến thức
Biết 斑 (ban) mở khoá: 斑点 (đốm, vết), 斑马 (ngựa vằn), 雀斑 (tàn nhang), 斑纹 (vằn hoa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 斑 là chữ hội ý gồm 珏 (hai mảnh ngọc bích — 珏/玨) và 文 (hoa văn, hình xăm). Nghĩa gốc là màu sắc lẫn lộn, vằn vện; cụ thể là hoa văn nhiều màu trên ngọc hoặc da. Trong chữ hiện đại, 珏 được viết thành hai 王 kẹp 文 ở giữa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.