Từ vựng tiếng Trung
bān

Nghĩa tiếng Việt

vết sẹo

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瘢 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh/thương tích) + 般 (Ban, biểu âm: đọc gần bān). Chữ hình thanh: 疒 chỉ đây là vết thương trên cơ thể — sẹo; 般 cho âm.

Hán-Việt: ban

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ban": bệnh (疒) để lại vết ban — sẹo là dấu tích bệnh tật hoặc thương tích.

Gương Hán-Việt

ban trong "瘢痕" (ban ngân — sẹo), "刀瘢" (đao ban — sẹo dao), "烧瘢" (thiêu ban — sẹo bỏng).

Mở khoá kiến thức

Biết 瘢 giúp đọc văn y khoa và văn học: 瘢痕 (sẹo), 瘢痕组织 (mô sẹo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

瘢 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary (dựa trên định nghĩa), 瘢 là chữ hình thanh: 疒 (nạch — bệnh/thương tích) biểu nghĩa, 般 (ban) biểu âm. Nghĩa gốc là sẹo, vết sẹo để lại sau khi vết thương lành. Tiểu triện đã có dạng này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 手术后留下了明显的瘢痕。Shǒushù hòu liúxià le míngxiǎn de bānhén. thanh 3

    Sau phẫu thuật để lại vết sẹo rõ ràng.

  • 瘢痕组织需要时间恢复。Bānhén zǔzhī xūyào shíjiān huīfù. thanh 1

    Mô sẹo cần thời gian để hồi phục.

  • 他脸上有一道刀瘢。Tā liǎn shàng yǒu yī dào dāobān. thanh 1

    Trên mặt anh ấy có một vết sẹo dao.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bān, cùng nghĩa vết đốm/vệt; 斑 là đốm màu, 瘢 là sẹo thương tích

  • cùng bộ 疒, đều là dấu vết trên da, dễ nhầm trong y văn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.