Nghĩa tiếng Việt
vết sẹo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
瘢 = 疒 (Nạch, biểu nghĩa: bệnh/thương tích) + 般 (Ban, biểu âm: đọc gần bān). Chữ hình thanh: 疒 chỉ đây là vết thương trên cơ thể — sẹo; 般 cho âm.
Hán-Việt: ban
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ban": bệnh (疒) để lại vết ban — sẹo là dấu tích bệnh tật hoặc thương tích.
Gương Hán-Việt
ban trong "瘢痕" (ban ngân — sẹo), "刀瘢" (đao ban — sẹo dao), "烧瘢" (thiêu ban — sẹo bỏng).
Mở khoá kiến thức
Biết 瘢 giúp đọc văn y khoa và văn học: 瘢痕 (sẹo), 瘢痕组织 (mô sẹo).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary (dựa trên định nghĩa), 瘢 là chữ hình thanh: 疒 (nạch — bệnh/thương tích) biểu nghĩa, 般 (ban) biểu âm. Nghĩa gốc là sẹo, vết sẹo để lại sau khi vết thương lành. Tiểu triện đã có dạng này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 手术后留下了明显的瘢痕。
Sau phẫu thuật để lại vết sẹo rõ ràng.
- 瘢痕组织需要时间恢复。
Mô sẹo cần thời gian để hồi phục.
- 他脸上有一道刀瘢。
Trên mặt anh ấy có một vết sẹo dao.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.