Từ vựng tiếng Trung
yīng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: anh đào 櫻桃,樱桃)

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

樱 là chữ hình thanh: 木 (Mộc) biểu nghĩa chỉ cây gỗ; 婴 (Anh, dạng giản thể của 嬰) biểu âm. Dùng chỉ cây anh đào.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: anh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "anh": cây (木) có âm 婴 (anh) — cây anh đào với hoa trắng hồng rực rỡ.

Gương Hán-Việt

anh trong 樱桃 (anh đào — quả anh đào), 樱花 (anh hoa — hoa anh đào)

Mở khoá kiến thức

Biết 樱 mở khoá: 樱桃, 樱花, 山樱 — nhóm từ về anh đào Nhật Bản và Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

樱 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, chữ phồn thể 櫻 gồm 木 (biểu nghĩa: cây) và 嬰 (biểu âm). Nghĩa chỉ cây anh đào (cherry). Dạng giản thể 樱 rút gọn 嬰 thành 婴.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 春天樱花盛开,美不胜收。Chūntiān yīnghuā shèngkāi, měi bù shèng shōu. thanh 1

    Mùa xuân hoa anh đào nở rộ, đẹp không tả xiết.

  • 她喜欢吃樱桃冰淇淋。Tā xǐhuān chī yīngtáo bīngqílín. thanh 1

    Cô ấy thích ăn kem anh đào.

  • 日本的樱花节每年吸引大批游客。Rìběn de yīnghuā jié měi nián xīyǐn dà pī yóukè. thanh 4

    Lễ hội hoa anh đào Nhật Bản thu hút nhiều du khách mỗi năm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm yīng, nghĩa là anh hùng, tinh hoa

  • là thành phần biểu âm, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.