Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
yǐn

Nghĩa tiếng Việt

Ẩn giấu

Âm Hán Việt

ẩn

1 chữ16 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 隱 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
16 nét

隱 = 阝(阜, Phụ, biểu nghĩa: gò đất/bờ cao) + 㥯 (biểu âm, không rõ HV); chữ hình thanh theo Thuyết Văn Giải Tự. Bộ 阜 gợi nghĩa ẩn náu sau gò đất; phần 㥯 cung cấp âm đọc.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm động từ chỉ hành động che giấu hoặc tính từ chỉ sự kín đáo, không lộ rõ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: ẩn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ẩn" (隱): 阝 (phụ, gò đất) + 㥯 (biểu âm) — người ẩn sĩ 隱 trốn sau gò đất 阜, lánh xa cõi trần — đó là ý nghĩa ẩn dật.

Gương Hán-Việt

隱藏 (ẩn tàng), 隱居 (ẩn cư), 隱士 (ẩn sĩ), 隱私 (ẩn tư — riêng tư)

Mở khoá kiến thức

Biết 隱 mở khóa: 隱藏 (ẩn tàng — giấu), 隱居 (ẩn cư), 隱士 (ẩn sĩ), 隱私 (ẩn tư — bí mật riêng tư).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

隱 seal 1
Tiểu triện

Theo Thuyết Văn Giải Tự (dẫn trong Wiktionary), 隱 là chữ hình thanh: 阜 (gò đất) là phần biểu nghĩa, 㥯 là phần biểu âm. Nghĩa gốc là ẩn náu, giấu mình sau bờ đất cao; mở rộng sang bí mật, kín đáo. Dạng tiểu triện còn lưu lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他選擇隱居山林,遠離塵囂。Tā xuǎnzé yǐnjū shānlín, yuǎnlí chénxiāo. thanh 1

    Anh ấy chọn ẩn cư trong rừng núi, xa lánh trần thế.

  • 請尊重別人的隱私。Qǐng zūnzhòng biérén de yǐnsī. thanh 3

    Hãy tôn trọng sự riêng tư của người khác.

  • 她把秘密隱藏在心底。Tā bǎ mìmì yǐncáng zài xīndǐ. thanh 1

    Cô ấy giấu bí mật tận đáy lòng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 隱, cùng nghĩa

  • cùng đọc yīn (gần yǐn), cùng bộ 阝, chỉ âm/bóng tối

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.