Nghĩa tiếng Việt
Ẩn giấu
Âm Hán Việt
ẩn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 阜
- Số nét
- 16 nét
隱 = 阝(阜, Phụ, biểu nghĩa: gò đất/bờ cao) + 㥯 (biểu âm, không rõ HV); chữ hình thanh theo Thuyết Văn Giải Tự. Bộ 阜 gợi nghĩa ẩn náu sau gò đất; phần 㥯 cung cấp âm đọc.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ hành động che giấu hoặc tính từ chỉ sự kín đáo, không lộ rõ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Hán-Việt: ẩn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ẩn" (隱): 阝 (phụ, gò đất) + 㥯 (biểu âm) — người ẩn sĩ 隱 trốn sau gò đất 阜, lánh xa cõi trần — đó là ý nghĩa ẩn dật.
Gương Hán-Việt
隱藏 (ẩn tàng), 隱居 (ẩn cư), 隱士 (ẩn sĩ), 隱私 (ẩn tư — riêng tư)
Mở khoá kiến thức
Biết 隱 mở khóa: 隱藏 (ẩn tàng — giấu), 隱居 (ẩn cư), 隱士 (ẩn sĩ), 隱私 (ẩn tư — bí mật riêng tư).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Thuyết Văn Giải Tự (dẫn trong Wiktionary), 隱 là chữ hình thanh: 阜 (gò đất) là phần biểu nghĩa, 㥯 là phần biểu âm. Nghĩa gốc là ẩn náu, giấu mình sau bờ đất cao; mở rộng sang bí mật, kín đáo. Dạng tiểu triện còn lưu lại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他選擇隱居山林,遠離塵囂。
Anh ấy chọn ẩn cư trong rừng núi, xa lánh trần thế.
- 請尊重別人的隱私。
Hãy tôn trọng sự riêng tư của người khác.
- 她把秘密隱藏在心底。
Cô ấy giấu bí mật tận đáy lòng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.