Từ vựng tiếng Trung
ǎn

Nghĩa tiếng Việt

amoni (hoá học)

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

铵 là giản thể của 銨; cấu tạo có bộ 钅/金 (kim: kim loại, biểu nghĩa) và phần biểu âm 安 (an). Chữ thuật ngữ hóa học hiện đại chỉ ion amoni (NH4+).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: an

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa xác định: 铵 (ǎn) — ion amoni NH4+ trong hóa học, bộ 金 gợi tính chất muối kim loại, phần 安 cho âm đọc.

Gương Hán-Việt

chưa phổ biến trong từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 铵 giúp đọc tài liệu hóa học Trung Quốc: 氯化铵 (amoni clorua), 硫酸铵 (amoni sulfat), 碳酸铵 (amoni carbonat).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

铵 (ǎn) là giản thể của 銨: bộ 金 (kim loại) biểu nghĩa — liên quan đến muối kim loại; 安 (an) biểu âm. Chữ thuật ngữ hóa học hiện đại, tạo để phiên âm 'ammonium' (NH4+). Dùng trong 氯化铵, 硫酸铵, 碳酸铵.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 氯化铵是一种常见的铵盐。Lǜhuà ǎn shì yī zhǒng chángjiàn de ǎn yán. thanh 4

    Amoni clorua là một loại muối amoni thông dụng.

  • 硫酸铵常用作农业肥料。Liúsuān ǎn cháng yòng zuò nóngyè féiliào. thanh 2

    Amoni sulfat thường dùng làm phân bón nông nghiệp.

  • 铵根离子在水溶液中带正电。ǎn gēn lízǐ zài shuǐ róngyè zhōng dài zhèngdiàn. thanh 3

    Ion amoni mang điện tích dương trong dung dịch nước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 氨 (NH3, amoniac) và 铵 (NH4+, amoni) khác nhau về cấu tạo — dễ nhầm trong hóa học

  • 铵 chứa 安 làm biểu âm, dễ nhầm khi nhìn nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.