Nghĩa tiếng Việt
này, hử, hở, sao (thán từ); ừ, hừ (thán từ); ô, ơ (thán từ)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嗯 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 恩 (Ân, biểu âm: cho âm en/ng). Chữ hình thanh — bộ khẩu chỉ âm thanh phát ra từ miệng, 恩 cho âm. Đây là chữ tạo để ghi âm thán từ 'ừ, ừm, hm' trong tiếng Hán hiện đại.
Hán-Việt: ân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ân": 嗯 = 口(miệng) + 恩(ân) — ân (ừ) nhỉ, gật đầu bày tỏ sự đồng ý hoặc thắc mắc, như tiếng 'ừm ân' trong miệng.
Gương Hán-Việt
ân ít gặp trong Hán-Việt học thuật; 嗯 là thán từ khẩu ngữ hiện đại.
Mở khoá kiến thức
Biết 嗯 mở khoá: hiểu thán từ trong hội thoại tiếng Hán, 嗯 là tín hiệu lắng nghe và phản hồi không lời.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận: 嗯 là hình thanh, 口 (miệng, biểu nghĩa) + 恩 (biểu âm). Chữ tạo muộn để ghi âm những thán từ không có chữ gốc: (1) 'ừm' — thể hiện nghi ngờ, tò mò (âm ńg); (2) 'ừ' — đồng ý (âm ňg); (3) thán từ biểu đạt bất ngờ (âm ǹg). Không thấy trong giáp cốt hay kim văn — chữ tạo muộn phục vụ giao tiếp khẩu ngữ hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 嗯,你说的有道理。
Ừm, những gì bạn nói có lý.
- 嗯?你刚才说什么?
Hả? Bạn vừa nói gì vậy?
- 嗯,我知道了,谢谢你。
Ừ, tôi biết rồi, cảm ơn bạn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.