Từ vựng tiếng Trung
yīn

Nghĩa tiếng Việt

mất tiếng; mất giọng; câm lặng; im lặng không nói

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

喑 là chữ hình thanh (psc): bộ 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 音 (Âm, biểu âm). Kết hợp miệng và âm thanh nhưng chỉ trạng thái mất tiếng — sự nghịch lý tạo nên nghĩa câm, mất giọng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ầm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ầm": miệng (口) có âm thanh (音) bên trong mà không thốt ra được — 喑 là câm lặng, mất tiếng.

Gương Hán-Việt

喑 gặp trong từ cổ 喑哑 (ầm á) — câm điếc, không nói được.

Mở khoá kiến thức

Biết 喑 giúp đọc văn học cổ điển Trung Quốc mô tả sự im lặng hoặc mất tiếng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

喑 seal 1
Tiểu triện

喑 (ầm) là chữ hình thanh: bộ 口 (miệng) biểu nghĩa + 音 (âm thanh) biểu âm. Nghĩa gốc là câm, mất tiếng, im lặng không nói. Wiktionary có dữ liệu {{Han etym}} nhưng không có chi tiết cấu trúc; dựa trên phân tích bộ thủ và âm đọc. Confidence ở mức medium.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他生病后变得喑哑了。Tā shēngbìng hòu biàn de yīnyǎ le. thanh 1

    Sau khi bệnh, anh ấy trở nên câm lặng.

  • 喑哑的人用手语交流。Yīnyǎ de rén yòng shǒuyǔ jiāoliú. thanh 1

    Người câm điếc dùng ngôn ngữ ký hiệu để giao tiếp.

  • 她激动得一时喑然无声。Tā jīdòng de yīshí yīnrán wúshēng. thanh 1

    Cô ấy xúc động đến mức nhất thời im lặng không nói được gì.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 喑, dễ nhầm hình dạng; 音 nghĩa là âm thanh

  • cùng âm yīn, nghĩa là âm (đối với dương), bóng tối

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.