Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词Phó từ副词
ài

Nghĩa tiếng Việt

yêu, thích, quý; hay, thường xuyên

Âm Hán Việt

ái

1 chữ10 nétTrong 7 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 爱 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

爱 là dạng giản thể của 愛, thay nửa dưới bằng 友 (bạn). Anchor không nêu loại lục thư, nên cấu tạo trình bày theo các bộ phận: 爫 + 冖 + 友.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词Phó từ副词

Chữ này thường làm động từ đứng trước tân ngữ để biểu thị lòng yêu mến, hoặc làm phó từ đứng trước động từ để chỉ một thói quen, xu hướng dễ xảy ra.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Động từ cảm xúc mạnh hơn 喜欢. YCT1: 爱 + người/đối tượng = yêu cái gì.

  • /ài/yêu; tình yêu

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Ái" — bàn tay (爫) ấp ủ, che chở (冖) cho bạn bè (友); 爱 nghĩa là "yêu, thích".

Gương Hán-Việt

"ái" trong "ái tình" (爱情), "ái mộ"

Mở khoá kiến thức

Biết 爱 mở khoá "tình yêu" (爱情), "yêu thương" (热爱), "đáng yêu".

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

爱 silk 1
Bạch thư
爱 bigseal 1
Đại triện
爱 seal 1
Tiểu triện
爱 clerical 1
Lệ thư

Theo Wiktionary, 爱 là biến thể giản thể của 愛, thay nửa dưới của chữ phồn thể bằng 友 ("bạn bè"). Anchor cho chữ giản thể chỉ ghi nhận quan hệ biến thể này mà không nêu rõ loại lục thư, nên nguồn gốc trình bày dè dặt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3ài thanh 4 thanh 3de thanh 5jiā. thanh 1

    Tôi yêu gia đình của tôi.

  • thanh 1hěn thanh 3ài thanh 4 thanh 1chá. thanh 2

    Cô ấy rất thích uống trà.

  • 妈妈很爱我。māma hěn ài wǒ. thanh 1

    Mẹ rất yêu tôi.

  • 我们都爱学习。wǒmen dōu ài xuéxí. thanh 3

    Chúng tôi đều thích học.

  • 我爱妈妈Wǒ ài māma thanh 3

    Tôi yêu mẹ

  • 爱中文ài Zhōngwén thanh 4

    Yêu tiếng Trung

  • 喜欢还是爱?xǐhuan háishì ài? thanh 3

    Thích hay yêu?

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần trên đều có 爫, tự dạng dễ lẫn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.