Nghĩa tiếng Việt
khốn ách; hẹp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
厄 = 厂 (Hán, biểu âm) + 㔾/卩 (người quỳ, biểu nghĩa); chữ hình thanh theo Thuyết Văn. Hình người quỳ gối dưới vách đá — gợi cảnh khốn cùng bí lối.
Hán-Việt: ách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ách": người quỳ dưới vách đá chật hẹp — hình ảnh của Ách nạn, bế tắc không lối thoát.
Gương Hán-Việt
ách trong "ách tắc", "tai ách" — khốn cùng, bế tắc
Mở khoá kiến thức
Biết 厄 mở khoá: 厄运 (vận xui), 厄境 (hoàn cảnh khó khăn), 困厄 (khốn khó).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 厄 có thể là chữ chỉ người quỳ gối (卩) với nét nhấn vào đầu gối (厂). Thuyết Văn Giải Tự giải là hình thanh: 厂 biểu âm, 卪 biểu nghĩa (mấu nối). Nghĩa gốc là cây gỗ có mấu; về sau mang nghĩa khốn cùng, ách nạn — có thể do đồng nghĩa với 戹 (ách).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他一生经历了许多厄运。
Cuộc đời anh trải qua nhiều vận xui.
- 身陷厄境时要保持冷静。
Khi lâm vào hoàn cảnh khó khăn phải giữ bình tĩnh.
- 困厄中他依然坚持。
Trong gian khó anh vẫn kiên trì.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.