Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Động từ动词
jù*shuō

Nghĩa tiếng Việt

nghe nói; tin đồn; theo như

Âm Hán Việt

cứ thuyết

2 chữ20 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Động từ动词

Thường đứng đầu câu làm trạng ngữ để biểu thị thông tin nghe kể lại, không tự xác thực

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

cứ thuyết

Từng chữ

  • cứchiếm giữ; căn cứ, bằng cứ
  • thuyếtnói, giảng

Tầng từ vựng

Dùng để dẫn thông tin từ người khác, không khẳng định sự đúng sai. Trang trọng hơn '听说'.

Câu ví dụ

  • 据说这里以前是一个湖泊。Jùshuō zhèlǐ yǐqián shì yí gè húpō. thanh 4

    Nghe nói ở đây trước kia là một cái hồ.

  • 据说明天会下雨。Jùshuō míngtiān huì xià yǔ. thanh 4

    Nghe đồn ngày mai sẽ mưa.

Kết hợp thường gặp

  • 据报道jù bàodào thanh 4

    theo như báo cáo

  • 据说如此jùshuō rúcǐ thanh 4

    nghe nói là như vậy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.