Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để miêu tả phương thức hành động của người hoặc động vật
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thành quần kết đội
Từng chữ
- 成thànhlàm xong, hoàn thành
- 群quầnchòm (sao), nhóm; tụ họp; bè bạn
- 结kếtthắt nút; kết, bó; liên kết; kết hợp; ra quả, kết quả
- 队độiđội quân; dàn thành hàng
Tầng từ vựng
Thành ngữThường miêu tả chuyển động của đám đông theo nhóm; có thể dùng cho người và động vật.
Câu ví dụ
- 游客们成群结队地涌入景区参观。
Khách du lịch tụ tập từng đoàn đổ vào khu danh thắng tham quan.
- 孩子们成群结队地在操场上玩耍。
Các em nhỏ tụ tập thành nhóm chơi đùa trên sân trường.
- 节假日里,人们成群结队地出行,道路十分拥堵。
Ngày lễ, mọi người đi lại từng đoàn lớn, đường rất tắc nghẽn.
- 鸟儿成群结队地飞向南方越冬。
Chim chóc bay thành từng đàn về phương Nam trú đông.
Kết hợp thường gặp
- 成群结队涌入
tụ tập ùa vào
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.