Nghĩa tiếng Việt
chòm (sao), nhóm; tụ họp; bè bạn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
群 = 君 (Quân, biểu âm) + 羊 (Dương, biểu nghĩa: cừu, đại diện cho động vật sống thành đàn). Chữ hình thanh: 羊 cho nghĩa 'bầy đàn', 君 cho âm. Bản dị thể xếp dọc là 羣.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /qún/một từ đo lường cho đàn hoặc nhóm
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: quần
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Quần': 羊 (đàn cừu) đi sau 君 (quân, người dẫn đầu) — cả bầy theo người chăn, đó là 'quần', đám đông.
Gương Hán-Việt
'Quần' trong quần chúng, quần thể, quần đảo, quần hùng, quần áo (đồng âm) — cùng chỉ ý 'tụ tập, gộp nhóm'.
Mở khoá kiến thức
Biết 群 mở khoá 群众 (quần chúng), 群体 (quần thể), 人群 (đám đông), 群岛 (quần đảo), 成群结队 (thành quần kết đội), 鹤立鸡群 (hạc lập kê quần).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 群 là chữ hình thanh: 羊 (con cừu) biểu nghĩa — cừu là loài sống thành bầy điển hình ở Trung Hoa cổ — còn 君 biểu âm. Từ nghĩa gốc 'đàn cừu', chữ mở rộng thành 'đám đông, nhóm người, quần thể' và dùng làm lượng từ cho đám/đàn. Bản dị thể 羣 viết 君 trên 羊 (dọc) thay vì 君 trái 羊 phải (ngang).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 一群人在跳舞。
Một đám người đang nhảy múa.
- 他在人群中找我。
Anh ấy tìm tôi trong đám đông.
- 我加入了一个微信群。
Tôi đã tham gia một nhóm WeChat.
- 鸟成群飞过。
Chim bay qua thành đàn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.