Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiāohuàxìtǒng消

Nghĩa tiếng Việt

hệ tiêu hóa

Âm Hán Việt

tiêu hóa hệ thống

4 chữ30 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

10 nét

Bộ: 匕 (cái thìa, cái muôi; dao găm)

4 nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

7 nét

Bộ: 糸 (sợi tơ nhỏ, bó tơ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ y học chỉ các cơ quan tiêu hóa trong cơ thể

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tiêu hóa hệ thống

Từng chữ

  • 消tiêutiêu tan, tiêu biến
  • 化hóabiến hoá, biến đổi
  • 系hệbuộc, bó, nối
  • 统thốngmối tơ; dòng, hệ thống; thống trị

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.