Bài 26 · HSK 6
Ánh đèn kỳ lạ
奇异的灯光
63 từ vựng · 63 có audio
Tiến độ học0/63 · 0%
Màu thanh điệu:1st tone (¯)2nd tone (´)3rd tone (ˇ)4th tone (`)
捧pěngnâng lên bằng hai tay天文tiān*wénthiên văn传记zhuàn*jìtiểu sử散文sǎn*wéntản văn历代lì*dàinhiều thế hệ; lịch sử着迷zháo*mísay mê熏陶xūn*táoảnh hưởng胸怀xiōng*huáitâm hồn不堪bù*kānhoàn toàn炎热yán*rènóng bức骚扰sāo*rǎoquấy rối贫乏pín*fánghèo nàn艰难jiān*nánkhó khăn蜡烛là*zhúnến蚂蚁mǎ*yǐCon kiến颈椎jǐng*zhuīđốt sống cổ揉róuxoa bóp挪nuódi chuyển屁股pì*gumông知觉zhī*juéý thức挨āigần美满měi*mǎnhạnh phúc天堂tiān*tángthiên đường熄灭xí*miètắt泄气xiè*qìnản chí眯mīnheo mắt绝望jué*wàngtuyệt vọng凝固níng*gùđông đặc蔓延màn*yánlan rộng克制kè*zhìkiềm chế默默mò*mòlặng lẽ背诵bèi*sòngthuộc lòng编织biān*zhīđan强制qiáng*zhìcưỡng chế田野tián*yěcánh đồng情形qíng*xingtình hình耀眼yào*yǎnchói mắt光芒guāng*mángtia sáng捞lāovớt摊tāntrải ra哇wawa毫米háo*mǐmilimét迸发bèng*fābung ra兜dōudi chuyển xung quanh灯笼dēng*lóngđèn lồng啦latrợ từ 'la'天赋tiān*fùtài năng, năng khiếu贫困pín*kùnnghèo khổ财富cái*fùgiàu có源泉yuán*quánnguồn文艺wén*yìvăn nghệ剧本jù*běnkịch bản磁带cí*dàibăng từ棕色zōng*sèmàu nâu容器róng*qìđồ chứa粉色fěn*sèmàu hồng生肖shēng*xiàoCon giáp, tuổi橙chéngquả cam; màu cam体裁tǐ*cáiThể loại (văn học, nghệ thuật)传单chuán*dāntờ rơi首饰shǒu*shìtrang sức, đồ trang sức情节qíng*jiétình tiết武侠wǔ*xiákiếm hiệp