xuấtchū
ra, ra ngoài; xuất hiện; sinh ra, sản xuất; vở (lượng từ cho kịch)
Từ có chữ 出
xuấtqū
đen
ngoài
xuatchù
竌
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.