trọngzhòng
nặng; quan trọng, coi trọng (zhòng); lại, lặp lại (chóng)
Từ có chữ 重
giữa, đương lúc
Từ có chữ 仲
襥
茽
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.