Từ vựng tiếng Trung
zhòng

Nghĩa tiếng Việt

giữa, đương lúc

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

仲 = 亻/人 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 中 (Trung, biểu âm); chữ hình thanh. Chỉ người con thứ hai (ở giữa) trong anh em, hoặc nghĩa rộng hơn là 'giữa'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trọng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trọng": bộ Nhân (người) + bộ Trung (giữa) — người đứng ở giữa, con thứ hai.

Gương Hán-Việt

仲 trong 仲裁 (trọng tài), 伯仲 (bá trọng — ngang nhau)

Mở khoá kiến thức

Biết 仲 (trọng) mở khoá: 仲裁 (trọng tài), 伯仲之间 (ngang nhau không phân thắng bại), 仲夏 (trọng hạ — giữa hè).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

仲 oracle 1
Giáp cốt văn
仲 bronze 1
Kim văn
仲 bigseal 1
Đại triện
仲 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 仲 là chữ hình thanh: 亻 (nhân, biểu nghĩa: người) + 中 (trung, biểu âm; cũng gợi nghĩa 'giữa'). Chỉ người con thứ trong thứ tự anh-em-ba: 伯仲叔季 (bá-trọng-thúc-quý).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这场争议需要仲裁解决。Zhè chǎng zhēngyì xūyào zhòngcái jiějué. thanh 4

    Tranh chấp này cần trọng tài giải quyết.

  • 两人水平伯仲之间。Liǎng rén shuǐpíng bó zhòng zhī jiān. thanh 3

    Trình độ hai người ngang nhau, không phân hơn kém.

  • 仲夏夜,繁星满天。Zhòng xià yè, fánxīng mǎn tiān. thanh 4

    Đêm giữa hè, sao đầy trời.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần âm của 仲, dễ nhầm

  • đồng âm zhòng, hay bị nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.