Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "suất"

摔

suấtshuāi

vứt xuống đất, quẳng đi

HSK 5
蟀

suấtshuài

(xem: tất suất 蟋蟀)

膟

suấtlǜ

tế máu; mạng mỡ ở ruột

Luyện viết các chữ âm "suất"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết