Bỏ qua, tới nội dung chính

Sa đinh ngư tiếng Trung là gì?

Hán Việt sa đinh ngư =

沙丁鱼shādīngyúHSK 5

cá mòi

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 沙丁鱼

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

Luyện viết 沙丁鱼

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết