Phạt khoản tiếng Trung là gì?
Hán Việt phạt khoản =
罚款fákuǎnHSK 5
phạt tiền, tiền phạt
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 罚款Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Từ có chữ 罚
Cùng cách viết không dấu
Luyện viết 罚款
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết