Nghị lực tiếng Trung là gì?
Hán Việt nghị lực =
毅力yìlìHSK 6
ý chí
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 毅力Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Từ có chữ 毅
Luyện viết 毅力
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết