Khai phóng tiếng Trung là gì?
Hán Việt khai phóng =
开放kāifàngHSK 3
mở cửa, khai mở; cho phép tiếp cận hoặc không còn bị hạn chế
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 开放Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Cùng cách viết không dấu
Luyện viết 开放
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết