Khai hội tiếng Trung là gì?
Hán Việt khai hội =
开会kāihuìHSK 1
họp, họp hành
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 开会Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 开会
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết