Bỏ qua, tới nội dung chính

Hạnh khuy tiếng Trung là gì?

Hán Việt hạnh khuy =

幸亏xìngkuīHSK 5

may mắn thay

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 幸亏

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

Luyện viết 幸亏

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết