khuykuī
thiếu, khuyết; giảm bớt
Từ có chữ 亏
dòm, ngó, nhìn trộm
Từ có chữ 窥
đứng một mình, trơ trọi
觧
thoáng qua
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.