Từ vựng tiếng Trung
kuī

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

聧 thuộc bộ 耳 (Nhĩ, tai). Cấu trúc nội bộ không được CHISE ghi nhận. Bộ 耳 gợi liên quan đến thính giác hay tai.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khuy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khuy": bộ 耳 (nhĩ, tai) — 聧 gợi hình ảnh cái tai khiếm khuyết, không nghe rõ tiếng.

Gương Hán-Việt

Chưa tìm thấy từ Hán-Việt thông dụng chứa 聧 trong tiếng Việt.

Mở khoá kiến thức

Chữ 聧 cực hiếm, thuộc nhóm chữ bộ 耳 mô tả trạng thái thính giác đặc biệt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 聧 thuộc bộ 耳 (tai), đọc kuī. Wiktionary không ghi glyphOrigin chi tiết. Có thể liên quan đến điếc hoặc tai không nghe rõ. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 聧為耳部古字。kuī wéi ěr bù gǔ zì. thanh 1

    聧 là chữ cổ thuộc bộ 耳.

  • 古文以聧形容聽力不佳。gǔwén yǐ kuī xíngróng tīnglì bù jiā. thanh 3

    Cổ văn dùng 聧 miêu tả thính lực kém.

  • 聧字見於方言詞典。kuī zì jiànyú fāngyán cídiǎn. thanh 1

    Chữ 聧 thấy trong từ điển phương ngữ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 耳, nghĩa liên quan (điếc)

  • cùng bộ 耳, nghĩa đối lập (thính minh)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.