Nghĩa tiếng Việt
thoáng qua
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
闚 thuộc bộ 門 (môn — cửa). Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không phân tích chi tiết. Cấu trúc trực quan: cửa + một thành phần bên trong gợi hành động nhìn trộm qua khe. Có ảnh tiểu triện và Lục thư thông trong kho ảnh. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: khuy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khuy": bộ 門 (cửa) — hé cửa mà khuy ngó — nhìn trộm qua khe cửa hé.
Gương Hán-Việt
khuy — dùng trong "khuy thám" (thám thính bí mật)
Mở khoá kiến thức
Biết 闚 mở khoá nhóm chữ bộ 門 chỉ hành động liên quan cửa và quan sát; đồng nghĩa với 窥.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
闚 thuộc bộ 門 (môn — cửa). Wiktionary không mô tả glyph origin chi tiết. Nghĩa: nhìn lén, liếc nhanh, nhìn trộm qua khe cửa — động từ mô tả hành động quan sát bí mật. Tương đương với 窥 trong tiếng Trung hiện đại. Có hình tiểu triện và Lục thư thông. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他从门缝中闚视室内。
Anh ta nhìn trộm vào phòng qua khe cửa.
- 闚见一线光明。
Liếc thấy một tia sáng.
- 闚伺敌情,以备不虞。
Rình ngó tình hình địch để phòng bất trắc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.