Bỏ qua, tới nội dung chính

Cổ chưởng tiếng Trung là gì?

Hán Việt cổ chưởng =

鼓掌gǔzhǎngHSK 4

vỗ tay

Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 鼓掌

Từ khác cũng đọc là "cổ chưởng"

Từng chữ Hán Việt

Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.

Cùng cách viết không dấu

Luyện viết 鼓掌

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết