vịnhyǒng
bơi, lội
Từ có chữ 泳
vịnh thơ
Từ có chữ 咏
vĩnhyǒng
lâu dài
Từ có chữ 永
vinhróng
vinh, vinh dự, vinh hoa
Từ có chữ 荣
(xem: vinh nguyên 蠑螈,蝾螈)
vinhyǒng
như chữ 榮
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.