Tấn thăng tiếng Trung là gì?
Hán Việt tấn thăng =
晋升jìnshēngHSK 6
thăng chức
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 晋升Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 晋升
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết