Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "nữu"

纽

nữuniǔ

cái quạt, cái núm; buộc, thắt

HSK 6
钮

nữuniǔ

chỗ để buộc dây; cúc áo

妞

nữuniū

con ngươi; đứa bé gái

忸

nữuniǔ

(xem: nữu ni 忸怩)

狃

nữuniǔ

nhờn, quen

靵

nữuniǔ

chày

Luyện viết các chữ âm "nữu"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết