Bỏ qua, tới nội dung chính

Chữ Hán âm Hán Việt "ngạnh"

梗

ngạnhgěng

cành cây; cánh bèo; ngang ngạnh; ngay thẳng

哽

ngạnhgěng

nghẹn, tắc

鲠

ngạnhgěng

xương cá; hóc xương; người ngay thẳng không nịnh nọt

骾

ngạnhgěng

xương cá; hóc xương; người ngay thẳng không nịnh nọt

Luyện viết các chữ âm "ngạnh"

Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.

Tạo vở tập viết