ngạnhyìng
cứng, rắn
Từ có chữ 硬
ngạnhgěng
cành cây; cánh bèo; ngang ngạnh; ngay thẳng
nghẹn, tắc
xương cá; hóc xương; người ngay thẳng không nịnh nọt
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.