Từ vựng tiếng Trung
gěng

Nghĩa tiếng Việt

cành cây; cánh bèo; ngang ngạnh; ngay thẳng

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

梗 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: cây) + 更 (Canh, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ mộc cho biết loài thực vật; 更 cho âm đọc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: cành

Mẹo nhớ

Hán-Việt "cành": thân cây (木) cứng như canh thức (更) — cành cây ngang bướng, cản trở đường đi.

Gương Hán-Việt

"cành" trong "trở cành" (làm cản trở), "cành thẳng" (ngay thẳng cứng cỏi).

Mở khoá kiến thức

Biết 梗 mở khoá: 梗塞 (tắc nghẽn), 作梗 (gây cản trở), 梗直 (thẳng thắn cứng cỏi), 梗概 (khái quát).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

梗 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 梗 là chữ hình thanh: 木 (mộc — biểu nghĩa, cây) + 更 (canh — biểu âm). Nghĩa gốc: cuống cây, cành nhỏ. Mở rộng: ngoan cố, ngang bướng (梗直); cản trở, trở ngại (作梗); trong tiếng Trung hiện đại: câu chuyện cười/meme (梗).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 河道被杂物梗塞,水流不畅。Hédào bèi záwù gěngsè, shuǐliú bù chàng. thanh 2

    Lòng sông bị rác rưởi làm tắc nghẽn, nước không chảy được.

  • 他为人梗直,从不阿谀奉承。Tā wéirén gěngzhí, cóng bù āyú fèngchéng. thanh 1

    Anh ta thẳng thắn, không bao giờ nịnh hót.

  • 这个梗太老了,大家都听过了。Zhège gěng tài lǎo le, dàjiā dōu tīng guò le. thanh 4

    Câu đùa này quá cũ rồi, ai cũng đã nghe qua.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là thành phần biểu âm của 梗, nghĩa là thay đổi, canh giờ — dễ nhầm dạng

  • cùng âm gěng, bộ 口 — nghĩa là nghẹn ngào, nghẹn cổ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.