Mạo hiểm tiếng Trung là gì?
Hán Việt mạo hiểm =
冒险màoxiǎnHSK 5
phiêu lưu
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 冒险Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 冒险
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết