Kiến trúc tiếng Trung là gì?
Hán Việt kiến trúc =
建筑jiànzhùHSK 5
kiến trúc; xây dựng; công trình
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 建筑Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Từ có chữ 筑
Luyện viết 建筑
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết