Hoàng đế tiếng Trung là gì?
Hán Việt hoàng đế =
皇帝huángdìHSK 5
hoàng đế
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 皇帝Từ khác cũng đọc là "hoàng đế"
Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Từ có chữ 帝
Luyện viết 皇帝
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết