Dã man tiếng Trung là gì?
Hán Việt dã man =
野蛮yěmánHSK 6
dã man
Xem cách viết, ví dụ và từ ghép của 野蛮Từng chữ Hán Việt
Mỗi âm Hán Việt ứng với một chữ Hán. Nhớ chữ là đoán được nghĩa cả họ từ dùng chữ đó.
Luyện viết 野蛮
Tạo vở tập viết có ô mẫu và thứ tự nét, in ra hoặc tải PDF.
Tạo vở tập viết