Từ vựng tiếng Trung
yě*cān

Nghĩa tiếng Việt

Dã xan — picnic, bữa ăn ngoài trời giữa thiên nhiên; mang nghĩa vừa là hoạt động vừa là bữa ăn.

2 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (làng, xóm)

11 nét

Bộ: (ăn, thức ăn)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Existingmean 'đi picnic; đi dã ngoại' — 野餐 cụ thể hơn, nhấn mạnh 'bữa ăn' ngoài trời; khác với 郊游 (dã ngoại chỉ hoạt động đi chơi).

Câu ví dụ

  • 周末我们去公园野餐吧。Zhōumò wǒmen qù gōngyuán yěcān ba. thanh 1

    Cuối tuần mình ra công viên picnic đi.

  • 她为野餐准备了很多美食。Tā wèi yěcān zhǔnbèi le hěn duō měishí. thanh 1

    Cô ấy chuẩn bị nhiều món ngon cho buổi picnic.

  • 野餐是家庭活动中很受欢迎的选择。Yěcān shì jiātíng huódòng zhōng hěn shòu huānyíng de xuǎnzé. thanh 3

    Picnic là lựa chọn rất được yêu thích trong các hoạt động gia đình.

  • 春天是野餐的好季节。Chūntiān shì yěcān de hǎo jìjié. thanh 1

    Mùa xuân là mùa đẹp để đi picnic.

Kết hợp thường gặp

  • 去野餐qù yěcān thanh 4

    đi picnic

  • 野餐篮yěcān lán thanh 3

    giỏ đồ picnic

  • 野餐垫yěcān diàn thanh 3

    thảm picnic

  • 野餐活动yěcān huódòng thanh 3

    hoạt động picnic

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.