Nghĩa tiếng Việt
trông thẳng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
眙 thuộc bộ 目 (mục, mắt). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích thành phần. Chữ chỉ hành động nhìn thẳng hoặc nhìn chằm chằm. Nổi tiếng qua địa danh 盱眙 (Hư Y) ở Giang Tô. Có tiểu triện.
Hán-Việt: y
Mẹo nhớ
Hán-Việt "y" (nhìn thẳng): bộ 目 (mắt) — mắt mở to nhìn thẳng không chớp, cố định vào một điểm, như trong địa danh 盱眙 (mắt mở trông về phía trước).
Gương Hán-Việt
y trong "hư y" (盱眙) — địa danh nổi tiếng ở Giang Tô
Mở khoá kiến thức
Biết 眙 giúp nhận ra địa danh 盱眙 trong lịch sử và văn học Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
眙 (âm yí) theo Wiktionary: nhìn thẳng, trông chằm chằm. Bộ 目 biểu nghĩa mắt. Wiktionary không cung cấp phân tích hình thanh/hội ý. Chữ xuất hiện trong 盱眙 — địa danh nổi tiếng ở Giang Tô, Trung Quốc. Có tiểu triện. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 盱眙是江苏省的一个县。
Hư Y là một huyện thuộc tỉnh Giang Tô.
- 盱眙的小龙虾非常出名。
Tôm hùm đất Hư Y rất nổi tiếng.
- 眙视意味着全神贯注地凝视。
Nhìn chằm chằm có nghĩa là tập trung nhìn chú tâm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.