Nghĩa tiếng Việt
Chang
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
閶 thuộc bộ 門 (Môn — cổng, cửa). Theo ngữ âm âm Hán Việt và cấu trúc, có thể là hình thanh với 昌 cho âm, nhưng nguồn CHISE không xác nhận. Chỉ cổng trời, cổng cung điện.
Hán-Việt: xương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xương": bộ Môn (門) + xương (昌) — chiếc cổng hưng thịnh (xương) dẫn lên thiên đình, cổng trời uy nghiêm.
Gương Hán-Việt
xương trong 閶闔 (xương hạp — cổng trời) trong thơ văn cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 閶 giúp đọc thơ Tống-Đường có hình ảnh cổng trời, cung điện thiên đình.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
閶 (chāng): thuộc bộ 門 (cổng). Nghĩa cơ bản là cổng trời (gate of heaven) hoặc cổng chính của cung điện. Thường gặp trong từ 閶闔 (cổng trời, cổng bắc) và 閶門 (địa danh ở Tô Châu). Tiểu triện ghi nhận dạng chữ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 閶闔是传说中的天门。
閶闔 là cổng trời trong truyền thuyết.
- 閶門是苏州的古城门。
Cổng Xương (閶門) là cổng thành cổ của Tô Châu.
- 古诗中常提到閶闔风。
Thơ cổ thường nhắc đến gió cổng trời (閶闔風).
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.