Nghĩa tiếng Việt
(tên người)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鑨 thuộc bộ 金 (kim — kim loại). Cấu trúc nội bộ không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng; không có glyphOrigin. Chưa có nguồn học thuật.
Hán-Việt: xuổng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "xuổng": bộ 金 (kim — kim loại) — dụng cụ kim loại "xuổng" dài, dùng đào bới.
Gương Hán-Việt
"xuổng" — âm Hán-Việt ít dùng trong từ thông dụng
Mở khoá kiến thức
鑨 là chữ hiếm; bộ 金 kết nối: 鋤 (cuốc), 钁 (cuốc lớn), 鍬 (xẻng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鑨 thuộc bộ 金 (kim — kim loại). Không có dữ liệu glyphOrigin từ Wiktionary. Nghĩa liên quan đến dụng cụ kim loại. Chưa có nguồn học thuật chuyên sâu.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鑨是古代的一种金属农具。
鑨 là một loại nông cụ kim loại thời cổ đại.
- 工匠用鑨挖掘矿石。
Thợ thủ công dùng 鑨 để đào khoáng sản.
- 鑨字属于金属工具词汇。
Chữ 鑨 thuộc từ vựng dụng cụ kim loại cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.