Từ vựng tiếng Trung
lóng

Nghĩa tiếng Việt

(tên người)

1 chữ24 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鑨 thuộc bộ 金 (kim — kim loại). Cấu trúc nội bộ không có phân tích hình thanh/hội ý rõ ràng; không có glyphOrigin. Chưa có nguồn học thuật.

Hán-Việt: xuổng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "xuổng": bộ 金 (kim — kim loại) — dụng cụ kim loại "xuổng" dài, dùng đào bới.

Gương Hán-Việt

"xuổng" — âm Hán-Việt ít dùng trong từ thông dụng

Mở khoá kiến thức

鑨 là chữ hiếm; bộ 金 kết nối: 鋤 (cuốc), 钁 (cuốc lớn), 鍬 (xẻng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鑨 thuộc bộ 金 (kim — kim loại). Không có dữ liệu glyphOrigin từ Wiktionary. Nghĩa liên quan đến dụng cụ kim loại. Chưa có nguồn học thuật chuyên sâu.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鑨是古代的一种金属农具。lóng shì gǔdài de yī zhǒng jīnshǔ nóngjù. thanh 2

    鑨 là một loại nông cụ kim loại thời cổ đại.

  • 工匠用鑨挖掘矿石。gōngjiàng yòng lóng wājué kuàngshí. thanh 1

    Thợ thủ công dùng 鑨 để đào khoáng sản.

  • 鑨字属于金属工具词汇。lóng zì shǔyú jīnshǔ gōngjù cíhuì. thanh 2

    Chữ 鑨 thuộc từ vựng dụng cụ kim loại cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 金, đều là dụng cụ đào đất kim loại

  • cùng bộ 金, 鑿 = đục đá/đào, dụng cụ kim loại nặng tương tự

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.