Từ vựng tiếng Trung
gāng

Nghĩa tiếng Việt

thép

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鋼 là chữ hình thanh (ls=psc): 金 (kim — kim loại) là phần biểu nghĩa; 岡 (cương) là phần biểu âm cho âm gāng. Cấu trúc điển hình: bộ kim + phần âm chỉ loại kim loại.

Hán-Việt: gang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "gang": kim (金 — kim loại) + cương (岡 — sườn núi cứng) — kim loại "gang" cứng chắc, chính là thép.

Gương Hán-Việt

"gang" — cách đọc thông dụng cho 鋼 trong tiếng Việt; tương đương "cương thép"

Mở khoá kiến thức

Biết 鋼 (cương) mở khóa: 鋼鐵 (cương thiết — thép và sắt), 鋼筋 (cương cân — thép thanh), 鋼琴 (cương cầm — đàn piano).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 鋼 gồm 金 (kim — kim loại, biểu nghĩa) + 岡 (cương, biểu âm cho âm gāng) theo cấu trúc hình thanh. Nghĩa gốc: thép, hợp kim sắt cứng chắc. Dạng giản thể 钢 thu gọn phần biểu nghĩa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這座橋用鋼鐵建造。zhè zuò qiáo yòng gāngtiě jiànzào. thanh 4

    Cây cầu này được xây bằng thép.

  • 鋼琴是一種鍵盤樂器。gāngqín shì yī zhǒng jiànpán yuèqì. thanh 1

    Đàn piano là một loại nhạc cụ phím.

  • 鋼筋混凝土很堅固。gāngjīn hùnníngtǔ hěn jiāngù. thanh 1

    Bê tông cốt thép rất chắc chắn.

  • 意志堅如鋼鐵。yìzhì jiān rú gāngtiě. thanh 4

    Ý chí vững như sắt thép.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 金, đều là kim loại; 鐵 = sắt, 鋼 = thép

  • cùng bộ 金; 鍋 = nồi, 鋼 = thép — dễ nhầm hình dạng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.