Nghĩa tiếng Việt
Natri
Âm Hán Việt
quắc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
Loại từ & cách dùng
Có thể làm danh từ chỉ loại nông cụ đào đất hoặc làm động từ chỉ hành động cuốc.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: quắc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quắc": bộ 金 (kim: kim loại), chiếc "cuốc" kim loại nặng "quắc" vào đất mỗi nhát.
Gương Hán-Việt
"quắc": âm Hán-Việt ít dùng trong từ thông dụng hiện đại
Mở khoá kiến thức
钁 là dụng cụ nông nghiệp; bộ 金 kết nối: 鍬 (xẻng), 鋤 (cuốc loại khác), 鍛 (rèn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
钁 thuộc bộ 金 (kim: kim loại). Nghĩa là cuốc đất, loại dụng cụ nông nghiệp bằng kim loại.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 农民用钁松土耕地。
Nông dân dùng cuốc để xới đất canh tác.
- 钁是传统农具之一。
Cuốc là một trong những nông cụ truyền thống.
- 他用钁挖出一块石头。
Anh ấy dùng cuốc đào ra một tảng đá.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.